giáo đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ của đạo Thiên Chúa: Công trình kiến trúc dùng làm nơi thờ phụng, cầu nguyện và sinh hoạt tôn giáo của các tín đồ theo đạo Thiên Chúa (bao gồm Công giáo, Tin Lành...).
- Nơi thờ tự của một tôn giáo: Tuy nhiên, trong cách dùng phổ biến nhất, từ này thường được hiểu là chỉ nhà thờ Thiên Chúa giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cộng đồng giáo dân quyên góp để xây dựng một giáo đường mới.
- Buổi lễ Chủ nhật được tổ chức trang trọng tại giáo đường.
- Kiến trúc Gothic của giáo đường này thật tuyệt đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
"giáo đường chính tòa": chỉ một nhà thờ lớn, có vị trí quan trọng, thường là nơi đặt ngai của giám mục.
- Giáo đường chính tòa Đức Bà Sài Gòn là một biểu tượng kiến trúc.
"cửa giáo đường": thường dùng để chỉ lối vào nhà thờ, hoặc mang ý nghĩa biểu tượng về sự gia nhập hay gắn bó với đạo.
- Họ bước qua cửa giáo đường trong ngày cưới.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà thờ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại công trình tôn giáo của đạo Thiên Chúa. "Giáo đường" có thể mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn.
- Thánh đường (danh từ): Thường dùng để chỉ nơi thờ tự của đạo Hồi (mosque) hoặc một số tôn giáo khác, cần phân biệt với "giáo đường".
- Đền thờ (danh từ): Nơi thờ tự nói chung, thường dùng cho các tôn giáo như Phật giáo, Ấn Độ giáo, hoặc các đối tượng thờ cúng khác.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thờ: Nơi thờ phụng của đạo Thiên Chúa.
- Thánh đường (Thiên Chúa giáo): Cách gọi trang trọng cho nhà thờ lớn, quan trọng.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "giáo đường" trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu dùng để chỉ nhà thờ Thiên Chúa giáo. Trong một số văn cảnh lịch sử hoặc ít phổ biến, nó có thể dùng chung cho nơi thờ tự (temple), nhưng cách dùng này không còn thông dụng.
- Cần phân biệt với "giảng đường" - là phòng học lớn trong các trường đại học, cao đẳng.
- dt. Nhà Thờ của đạo Thiên chúa.